"gia quyến" tiếng Trung là 遗族 (yí zú), tiếng Nhật 遺族
“gia quyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
遗族
phồn thể 遺族
yí zú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유족
yujok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
遺族
いぞく · từ thông dụng
Nghĩa: gia quyến; người nhà của người đã mất
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.