遗族 (遺族) nghĩa là gì? yí zú
Từ tiếng Trung
遗族
phồn thể 遺族yí zú · âm Hán Việt từng chữ: di tộc
Nghĩa tiếng Việt
- gia quyến
- người nhà của người đã mất
Đọc theo tiếng Hàn
유족
yujok
Tiếng Nhật
遺族
いぞく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.