AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗族 (遺族) nghĩa là gì? yí zú

Từ tiếng Trung

遗族

phồn thể 遺族

yí zú · âm Hán Việt từng chữ: di tộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia quyến
  2. người nhà của người đã mất

Đọc theo tiếng Hàn

유족
yujok

Tiếng Nhật

遺族
いぞく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “gia quyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.