AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gia đình lớn" tiếng Trung là 大户 (dà hù)

“gia đình lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大户 phồn thể 大戶

dà hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대호
daeho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

大戸
おおど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: gia đình lớn; gia đình giàu; công điền lớn; người tiêu xài hoặc tiêu thụ lộ liễu

Từng chữ: 大 (đại) 戶 (hộ)

Cách nói khác: 大家庭 dà jiā tíng · 대가정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.