AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giá" tiếng Trung là 价格 (jià gé)

“giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

价格 phồn thể 價格

jià gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가격
gagyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giá

Từng chữ: 價 (giá) 格 (cách)

Cách nói khác: 价 jià · 가; 代价 dài jià · 대가;

Có phải bạn tìm “giả”?

假

jiǎ

Âm Hán Hàn của chữ

가
ga · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giả; sai; nhân tạo; mượn

Từng chữ: 假 (giả)

Cách nói khác: 伪 wěi · 위;

Có phải bạn tìm “giã”?

捣 phồn thể 搗

dǎo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giã; đập; xay; tấn công

Từng chữ: 搗 (đẽo)

Có phải bạn tìm “già”?

老龄 phồn thể 老齡

lǎo líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

노령
noryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuổi già; lão hóa; già; thuộc lão khoa

Từng chữ: 老 (lão) 齡 (tuổi)

Cách nói khác: 年老 nián lǎo; 苍老 cāng lǎo; 年迈 nián mài;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.