AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ghi nhớ trong lòng" tiếng Trung là 服膺 (fú yīng)

“ghi nhớ trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

服膺

fú yīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복응
bokeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

服膺
ふくよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ghi nhớ trong lòng

Từng chữ: 服 (phục) 膺 (ưng)

Cách nói khác: 记在心里 jì zài xīn li;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.