AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

服膺 nghĩa là gì? fú yīng

Từ tiếng Trung

服膺

fú yīng · âm Hán Việt từng chữ: phục ưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi nhớ trong lòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

服膺
ふくよう

Từng chữ

Xem “ghi nhớ trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.