AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ghế liền kề" tiếng Trung là 邻座 (lín zuò)

“ghế liền kề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

邻座 phồn thể 鄰座

lín zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người ngồi ghế bên cạnh; ghế liền kề; người bên cạnh

Từng chữ: 鄰 (lân) 座 (toà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.