AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邻座 (鄰座) nghĩa là gì? lín zuò

Từ tiếng Trung

邻座

phồn thể 鄰座

lín zuò · âm Hán Việt từng chữ: lân toà

Nghĩa tiếng Việt

  1. người ngồi ghế bên cạnh
  2. ghế liền kề
  3. người bên cạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người ngồi ghế bên cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.