"gậy selfie" tiếng Trung là 自拍杆 (zì pāi gǎn)
“gậy selfie” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自拍杆
phồn thể 自拍桿
zì pāi gǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gậy selfie; cũng viết 自拍杆[zi4 pai1 gan1]
Cách nói khác: 自拍神器 zì pāi shén qì · 자박신기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.