AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gặp xui xẻo" tiếng Trung là 蹭蹬 (cèng dèng)

“gặp xui xẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蹭蹬

cèng dèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gặp xui xẻo; chết tiệt!

Từng chữ: 蹭 蹬 (đặng)

Cách nói khác: 倒运 dǎo yùn · 도운; 走背字 zǒu bèi zì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.