AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹭蹬 nghĩa là gì? cèng dèng

Từ tiếng Trung

蹭蹬

cèng dèng · âm Hán Việt từng chữ: ? đặng

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp xui xẻo
  2. chết tiệt!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gặp xui xẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.