"gặp tình cờ" tiếng Trung là 逢 (féng)
“gặp tình cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
féng
Âm Hán Hàn của chữ
봉
bong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gặp tình cờ; tình cờ gặp; (sự kiện lịch) đến; (sự kiện) rơi vào (ngày cụ thể)
Từng chữ: 逢 (phùng)
Cách nói khác: 撞见 zhuàng jiàn · 당견; 邂逅 xiè hòu · 해후; 偶遇 ǒu yù · 우우; 不期而遇 bù qī ér yù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.