AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逢 nghĩa là gì? féng

Từ tiếng Trung

逢

féng · Hán Việt: phùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp tình cờ
  2. tình cờ gặp
  3. (sự kiện lịch) đến
  4. (sự kiện) rơi vào (ngày cụ thể)
  5. nịnh nọt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gặp tình cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.