AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“gặp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遇到

yù dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우도
udo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gặp; tình cờ gặp; bắt gặp

Từng chữ: 遇 (ngộ) 到 (đáo)

Cách nói khác: 碰到 pèng dào; 碰上 pèng shàng; 相遇 xiāng yù; 碰头 pèng tóu; 碰面 pèng miàn;

Có phải bạn tìm “gấp”?

折 phồn thể 摺

zhé

Âm Hán Hàn của chữ

랍
rap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

折
おり · từ thông dụng

Nghĩa: gấp

Từng chữ: 摺 (dập)

Cách nói khác: 叠 dié · 첩; 折叠 zhé dié; 折皱 zhé zhòu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.