AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

折 nghĩa là gì? zhé

Từ tiếng Trung

折

zhé · Hán Việt: chiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẻ
  2. gãy
  3. bị gãy
  4. chịu tổn thất
  5. uốn
  6. vặn

Cách đọc / nghĩa khác: 摺 zhé — gấp;

Âm Hán Hàn của chữ

랍
rap

Tiếng Nhật

折
おり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.