AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gắng sức" tiếng Trung là 出力 (chū lì), tiếng Nhật 出力

“gắng sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出力

chū lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출력
chulryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

出力
しゅつりょく · từ thông dụng

Nghĩa: gắng sức

Từng chữ: 出 (xuất) 力 (lực)

Cách nói khác: 发力 fā lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.