"gần ngay trước mắt" tiếng Trung là 近在咫尺 (jìn zài zhǐ chǐ)
“gần ngay trước mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jìn zài zhǐ chǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
근재지척
geunjaejicheok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gần trong tầm với; gần ngay trước mắt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.