AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

近在咫尺 nghĩa là gì? jìn zài zhǐ chǐ

Từ tiếng Trung

近在咫尺

jìn zài zhǐ chǐ · âm Hán Việt từng chữ: cận tại ? xích

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần trong tầm với
  2. gần ngay trước mắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gần trong tầm với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.