AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gan dạ" tiếng Trung là 胆大 (dǎn dà)

“gan dạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胆大 phồn thể 膽大

dǎn dà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

담대
damdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gan dạ; can đảm; liều lĩnh

Từng chữ: 膽 (đảm) 大 (đại)

Cách nói khác: 胆大妄为 dǎn dà wàng wéi · 담대망위; 脸大 liǎn dà; 英勇 yīng yǒng · 영용;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.