AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gắn bó chặt chẽ" tiếng Trung là 骨肉相连 (gǔ ròu xiāng lián)

“gắn bó chặt chẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骨肉相连 phồn thể 骨肉相連

gǔ ròu xiāng lián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: liên quan như xương với thịt (thành ngữ); không thể tách rời; gắn bó chặt chẽ

Từng chữ: 骨 (cốt) 肉 (nhục) 相 (tương) 連 (liên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.