AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gầm" tiếng Trung là 号 (háo), tiếng Nhật 号

“gầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

号 phồn thể 號

háo

Âm Hán Hàn của chữ

호
ho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

号
ごう · từ thông dụng

Nghĩa: gầm; kêu

Từng chữ: 號 (hiệu)

Cách nói khác: 吼 hǒu · 후;

Có phải bạn tìm “gấm”?

锦 phồn thể 錦

jǐn

Âm Hán Hàn của chữ

금
geum · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

錦
にしき · từ thông dụng

Nghĩa: gấm; công việc thêu; rực rỡ

Từng chữ: 錦 (gấm)

Cách nói khác: 绫 líng · 능; 织锦 zhī jǐn · 직금; 花缎 huā duàn · 화단;

Có phải bạn tìm “gặm”?

咋

zé

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gặm

Từng chữ: 咋 (chạ)

Cách nói khác: 啃 kěn; 啮 niè; 咥 dié;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.