AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

号 (號) nghĩa là gì? hào

Từ tiếng Trung

号

phồn thể 號

hào · Hán Việt: hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. số thứ tự
  2. ngày trong tháng
  3. dấu
  4. ký hiệu
  5. cơ sở kinh doanh
  6. kích cỡ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

号
ごう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “số thứ tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.