AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gạch chịu lửa" tiếng Trung là 耐火砖 (nài huǒ zhuān)

“gạch chịu lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耐火砖 phồn thể 耐火磚

nài huǒ zhuān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gạch chịu lửa; gạch chống cháy

Từng chữ: 耐 (nại) 火 (hoả) 磚 (chuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.