AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耐火砖 (耐火磚) nghĩa là gì? nài huǒ zhuān

Từ tiếng Trung

耐火砖

phồn thể 耐火磚

nài huǒ zhuān · âm Hán Việt từng chữ: nại hoả chuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. gạch chịu lửa
  2. gạch chống cháy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gạch chịu lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.