"gạc" tiếng Trung là 鹿角 (lù jiǎo)
“gạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
lù jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
록각
rokgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gạc; sừng hươu; chướng ngại vật bằng cành cây
Cách nói khác: 纱布 shā bù; 觡 gé;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.