AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"fiat palio" tiếng Trung là 派力奥 (Pài lì ào)

“fiat palio” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

派力奥 phồn thể 派力奧

Pài lì ào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Fiat Palio

Từng chữ: 派 (phái) 力 (lực) 奧 (áo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.