"ép buộc" tiếng Trung là 强 (qiǎng)
“ép buộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
强
phồn thể 強
qiǎng
Âm Hán Hàn của chữ
강
gang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
強
きょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ép buộc; cưỡng ép; nỗ lực; cố gắng
Từng chữ: 強 (càng)
Cách nói khác: 逼 bī; 强制 qiáng zhì · 강제; 逼迫 bī pò · 핍박; 强逼 qiǎng bī · 강핍; 裹胁 guǒ xié;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.