AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"enzyme lão hóa" tiếng Trung là 老化酶 (lǎo huà méi)

“enzyme lão hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老化酶

lǎo huà méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: enzyme lão hóa

Từng chữ: 老 (lão) 化 (hoá) 酶

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.