AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"enzyme bị ức chế" tiếng Trung là 中毒酶 (zhōng dú méi)

“enzyme bị ức chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中毒酶

zhōng dú méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: enzyme bị ức chế

Từng chữ: 中 (trung) 毒 (độc) 酶

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.