"emanuel" tiếng Trung là 伊曼纽尔 (Yī màn niǔ ěr)
“emanuel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
伊曼纽尔
phồn thể 伊曼紐爾
Yī màn niǔ ěr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Emanuel; Immanuel (tên)
Từng chữ: 伊 (y) 曼 (man) 紐 (néo) 爾 (nhãi)
Cách nói khác: 以马内利 Yǐ mǎ nèi lì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.