AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伊曼纽尔 (伊曼紐爾) nghĩa là gì? Yī màn niǔ ěr

Từ tiếng Trung

伊曼纽尔

phồn thể 伊曼紐爾

Yī màn niǔ ěr · âm Hán Việt từng chữ: y man néo nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Emanuel
  2. Immanuel (tên)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Emanuel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.