"ê tô" tiếng Trung là 老虎钳 (lǎo hǔ qián)
“ê tô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
老虎钳
phồn thể 老虎鉗
lǎo hǔ qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ê tô; kềm kẹp
Từng chữ: 老 (lão) 虎 (hổ) 鉗 (kiềm)
Cách nói khác: 台虎钳 tái hǔ qián;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.