"duyệt binh" tiếng Trung là 阅兵 (yuè bīng)
“duyệt binh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
阅兵
phồn thể 閱兵
yuè bīng · Hán Việt: duyệt binh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
열병
yeolbyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
閲兵
えっぺい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: duyệt binh; diễu hành quân sự
Cách nói khác: 点兵 diǎn bīng · 점병;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.