AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

阅兵 (閱兵) nghĩa là gì? yuè bīng

Từ tiếng Trung

阅兵

phồn thể 閱兵

yuè bīng · Hán Việt: duyệt binh

Nghĩa tiếng Việt

  1. duyệt binh
  2. diễu hành quân sự

Đọc theo tiếng Hàn

열병
yeolbyeong

Tiếng Nhật

閲兵
えっぺい

Từng chữ

Xem “duyệt binh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.