"duy trì" tiếng Trung là 维持 (wéi chí), tiếng Nhật 維持
“duy trì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
维持
phồn thể 維持
wéi chí · Hán Việt: duy trì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유지
yuji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
維持
いじ · từ thông dụng
Nghĩa: giữ; duy trì; bảo tồn
Cách nói khác: 维系 wéi xì · 유계; 持守 chí shǒu · 지수; 仍 réng; 保持 bǎo chí · 보지; 留下 liú xià;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.