维持 (維持) nghĩa là gì? wéi chí
Từ tiếng Trung
维持
phồn thể 維持wéi chí · Hán Việt: duy trì
Nghĩa tiếng Việt
- giữ
- duy trì
- bảo tồn
Đọc theo tiếng Hàn
유지
yuji
Tiếng Nhật
維持
いじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.