AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

维持 (維持) nghĩa là gì? wéi chí

Từ tiếng Trung

维持

phồn thể 維持

wéi chí · Hán Việt: duy trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ
  2. duy trì
  3. bảo tồn

Đọc theo tiếng Hàn

유지
yuji

Tiếng Nhật

維持
いじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.