AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dưỡng sinh" tiếng Trung là 调理 (tiáo lǐ), tiếng Nhật 調理

“dưỡng sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

调理 phồn thể 調理

tiáo lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조리
jori · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

調理
ちょうり · từ thông dụng

Nghĩa: dưỡng sinh; phục hồi; chăm sóc; trông nom

Từng chữ: 調 (điều) 理 (lí)

Có phải bạn tìm “đường sinh”?

母线 phồn thể 母線

mǔ xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모선
moseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

母線
ぼせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đường sinh; mặt sinh (trong hình học); bus (trong điện tử); thanh cái

Từng chữ: 母 (mẫu) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.