AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调理 (調理) nghĩa là gì? tiáo lǐ

Từ tiếng Trung

调理

phồn thể 調理

tiáo lǐ · âm Hán Việt từng chữ: điều lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. dưỡng sinh
  2. phục hồi
  3. chăm sóc
  4. trông nom
  5. kỷ luật
  6. giáo dục

Đọc theo tiếng Hàn

조리
jori

Tiếng Nhật

調理
ちょうり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dưỡng sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.