"đường quanh co" tiếng Trung là 弯路 (wān lù)
“đường quanh co” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
弯路
phồn thể 彎路
wān lù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đường quanh co; đường vòng; đi đường vòng; (ví von) cách làm sai
Cách nói khác: 弯道 wān dào; 盘陀路 pán tuó lù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.