AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弯路 (彎路) nghĩa là gì? wān lù

Từ tiếng Trung

弯路

phồn thể 彎路

wān lù · âm Hán Việt từng chữ: loan lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường quanh co
  2. đường vòng
  3. đi đường vòng
  4. (ví von) cách làm sai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường quanh co” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.