AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đuổi ai đó đi" tiếng Trung là 打发 (dǎ fa)

“đuổi ai đó đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打发 phồn thể 打發

dǎ fa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타발
tabal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phái ai đó làm gì; đuổi ai đó đi; trải qua (thời gian); (cũ) sắp xếp

Từng chữ: 打 (đả) 發 (phát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.