打发 (打發) nghĩa là gì? dǎ fa
Từ tiếng Trung
打发
phồn thể 打發dǎ fa · âm Hán Việt từng chữ: đả phát
Nghĩa tiếng Việt
- phái ai đó làm gì
- đuổi ai đó đi
- trải qua (thời gian)
- (cũ) sắp xếp
- (cũ) ban phát (của bố thí, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phái ai đó làm gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.