AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打发 (打發) nghĩa là gì? dǎ fa

Từ tiếng Trung

打发

phồn thể 打發

dǎ fa · âm Hán Việt từng chữ: đả phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. phái ai đó làm gì
  2. đuổi ai đó đi
  3. trải qua (thời gian)
  4. (cũ) sắp xếp
  5. (cũ) ban phát (của bố thí, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phái ai đó làm gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.