"dưới" tiếng Trung là 之下 (zhī xià)
“dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhī xià
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지하
jiha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dưới; ở dưới; ít hơn
Cách nói khác: 下面 xià miàn · 하면; 在下 zài xià · 재하;
Có phải bạn tìm “đuổi”?
zhuī
Âm Hán Hàn của chữ
추
chu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đuổi; theo đuổi; điều tra; nghiên cứu
Từng chữ: 追 (truy)
Cách nói khác: 驱 qū · 구;
Có phải bạn tìm “duỗi”?
shēn
Âm Hán Hàn của chữ
신
sin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: duỗi; mở rộng
Từng chữ: 伸 (thân)
Cách nói khác: 舒 shū · 서;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.