尾 nghĩa là gì? wěi
Từ tiếng Trung
尾
wěi · Hán Việt: vĩ
Nghĩa tiếng Việt
- đuôi
- phần còn lại
- tàn dư
- phần tận cùng
- chòm sao thứ sáu trong 28 chòm sao
Cách đọc / nghĩa khác: 尾 yǐ — đuôi ngựa; phần sau nhọn của châu chấu, v.v.;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
尾
お · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.