AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尾 nghĩa là gì? wěi

Từ tiếng Trung

尾

wěi · Hán Việt: vĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đuôi
  2. phần còn lại
  3. tàn dư
  4. phần tận cùng
  5. chòm sao thứ sáu trong 28 chòm sao

Cách đọc / nghĩa khác: 尾 yǐ — đuôi ngựa; phần sau nhọn của châu chấu, v.v.;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

尾
お · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.