AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được tiết lộ" tiếng Trung là 大白 (dà bái)

“được tiết lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大白

dà bái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대백
daebaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

大白
たいはく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: được tiết lộ; sự thật được phơi bày; phấn viết tường; cốc rượu (cũ)

Từng chữ: 大 (đại) 白 (bạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.