AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được thụ tinh" tiếng Trung là 受精 (shòu jīng), tiếng Nhật 受精

“được thụ tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

受精

shòu jīng · Hán Việt: thụ tinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수정
sujeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

受精
じゅせい · từ thông dụng

Nghĩa: được thụ tinh; được thụ thai

Từng chữ: 受 (thụ) 精 (tinh)

Cách nói khác: 受胎 shòu tāi · 수태;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.