AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được thiên nhiên ưu đãi" tiếng Trung là 得天独厚 (dé tiān dú hòu)

“được thiên nhiên ưu đãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

得天独厚 phồn thể 得天獨厚

dé tiān dú hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

득천독후
deukcheondokhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: được trời phú (thành ngữ); hưởng lợi thế đặc biệt; được thiên nhiên ưu đãi

Từng chữ: 得 (đắc) 天 (thiên) 獨 (độc) 厚 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.