AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

得天独厚 (得天獨厚) nghĩa là gì? dé tiān dú hòu

Từ tiếng Trung

得天独厚

phồn thể 得天獨厚

dé tiān dú hòu · âm Hán Việt từng chữ: đắc thiên độc hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. được trời phú (thành ngữ)
  2. hưởng lợi thế đặc biệt
  3. được thiên nhiên ưu đãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.