AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"được đặt xuống đất" tiếng Trung là 落地 (luò dì)

“được đặt xuống đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

落地

luò dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

落地
らくち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất; được sinh ra

Từng chữ: 落 (lạc) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.