落地 nghĩa là gì? luò dì
Từ tiếng Trung
落地
luò dì · âm Hán Việt từng chữ: lạc địa
Nghĩa tiếng Việt
- rơi xuống đất
- được đặt xuống đất
- chạm đất
- được sinh ra
- (máy bay) hạ cánh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
落地
らくち
Từng chữ
Xem “rơi xuống đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.